seneca lake

Định nghĩa

Seneca Lake (Danh từ riêng): - Một hồ nước băng hàtrung tâm tiểu bang New York, Hoa Kỳ: Đây hồ lớn nhất trong nhóm hồ Finger Lakes, nổi tiếng với cảnh quan đẹp hoạt động du lịch, đặc biệt sản xuất rượu vang.

dụ sử dụng
  • (Hồ Seneca hồ sâu nhất trong các hồ Finger Lakes.)
  • (Du khách thường đến thăm hồ Seneca để tham quan các vườn nho ngắm cảnh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Seneca Lake region": vùng xung quanh hồ Seneca.

    • The Seneca Lake region is known for its cool climate, ideal for growing grapes. (Vùng hồ Seneca nổi tiếng với khí hậu mát mẻ, lý tưởng để trồng nho.)
  • "Seneca Lake wine trail": tuyến đường rượu vang quanh hồ Seneca.

    • We spent the weekend exploring the Seneca Lake wine trail. (Chúng tôi đã dành cuối tuần để khám phá tuyến đường rượu vang quanh hồ Seneca.)
Biến thể từ gần giống
  • Seneca (Danh từ riêng): tên gọi của một bộ tộc người bản địa Mỹ (người Seneca), cũng nguồn gốc tên của hồ.

    • The Seneca people have a long history in this area. (Người Seneca lịch sử lâu đờikhu vực này.)
  • Finger Lakes (Danh từ riêng): nhóm 11 hồ dài hẹptiểu bang New York, bao gồm Seneca Lake.

    • The Finger Lakes are a popular tourist destination. (Các hồ Finger Lakes điểm đến du lịch phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng chỉ một địa danh cụ thể.)
Các cụm từ liên quan
  • Seneca Lake State Park: công viên tiểu bang nằm bên bờ hồ Seneca.
    • We had a picnic at Seneca Lake State Park. (Chúng tôi đã một buổi ngoại tại Công viên Tiểu bang Hồ Seneca.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Seneca Lake".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

seneca lake
A family enjoys a sunny day on the shores of Seneca Lake.